HSK 7-9
黑客
hēikè名
tin tặc; hacker
(computing) (loanword) hacker
黑客攻击导致网站暂时关闭。
Hēi kè gōng jī dǎo zhì wǎng zhàn zàn shí guān bì.
A hacker attack caused the website to shut down temporarily.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.