HSK 7-9
饭碗
fànwǎn名
bát cơm; kế sinh nhai
rice bowl; fig. livelihood; job; way of making a living
他靠修理汽车保住饭碗。
Tā kào xiū lǐ qì chē bǎo zhù fàn wǎn.
He kept his livelihood by repairing cars.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.