HSK 1
晚饭
wǎnfàn名
bữa tối; cơm tối
evening meal; dinner; supper
我们晚上六点吃晚饭。
Wǒmen wǎnshang liù diǎn chī wǎnfàn.
We eat dinner at six in the evening.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.