HSK 1
早饭
zǎofàn名
bữa sáng; điểm tâm
breakfast
我早上七点吃早饭。
Wǒ zǎoshang qī diǎn chī zǎofàn.
I eat breakfast at seven in the morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.