HSK 1
饭
fàn名
cơm; bữa ăn
cooked rice; meal
妈妈做的饭很好吃。
Māma zuò de fàn hěn hǎochī.
The meal Mom made is delicious.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
cơm; bữa ăn
cooked rice; meal
妈妈做的饭很好吃。
Māma zuò de fàn hěn hǎochī.
The meal Mom made is delicious.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.