HSK 1
午饭
wǔfàn名
bữa trưa; cơm trưa
lunch
我们中午在家吃午饭。
Wǒmen zhōngwǔ zài jiā chī wǔfàn.
We eat lunch at home at noon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.