HSK 7-9
贩卖
fànmài动
buôn bán; rao bán
to sell; to peddle; to traffic
警方查处非法贩卖药品行为。
Jǐng fāng chá chǔ fēi fǎ fàn mài yào pǐn xíng wéi.
The police investigated illegal drug trafficking.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.