HSK 7-9
重组
chóngzǔ动
tái cơ cấu; tổ hợp lại
to reorganize; to recombine; to restructure
公司决定重组销售团队。
Gōng sī jué dìng chóng zǔ xiāo shòu tuán duì.
The company decided to reorganize its sales team.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.