HSK 4
小组
xiǎozǔ名
nhóm; tổ
group
我们班有四个学习小组。
Wǒ men bān yǒu sì gè xué xí xiǎo zǔ.
Our class has four study groups.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.