HSK 4
严重
yánzhòng形
nghiêm trọng; nặng
grave; serious; severe; critical
他的感冒越来越严重了。
Tā de gǎn mào yuè lái yuè yán zhòng le.
His cold is getting more serious.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.