HSK 7-9
宠
chǒng动
cưng chiều; yêu chiều
to love; to pamper; to spoil; to favor
父母不能过分宠孩子。
Fù mǔ bù néng guò fèn chǒng hái zi.
Parents must not spoil their children excessively.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.