HSK 7-9
重现
chóngxiàn动
tái hiện; xuất hiện lại
to reappear
老照片让往日场景重现。
Lǎo zhào piān ràng wǎng rì chǎng jǐng chóng xiàn.
Old photographs made scenes from the past reappear.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.