HSK 7-9
郊游
jiāoyóu动
đi dã ngoại
to go for an outing; to go on an excursion
全班周末去湖边郊游。
Quán bān zhōu mò qù hú biān jiāo yóu.
The whole class is going on an outing by the lake this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.