HSK 7-9
交响乐
jiāoxiǎngyuè名
nhạc giao hưởng
symphony
乐团今晚演奏经典交响乐。
Yuè tuán jīn wǎn yǎn zòu jīng diǎn jiāo xiǎng yuè.
The orchestra will perform a classic symphony tonight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.