HSK 7-9
运作
yùnzuò动
vận hành; hoạt động
to operate; operations; workings; activities (usu. of an organization)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.