HSK 3
运动员
yùndòngyuán名
vận động viên
athlete
那位运动员跑得很快。
Nà wèi yùn dòng yuán pǎo dé hěn kuài.
That athlete runs very fast.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.