HSK 7-9
过瘾
guòyǐn形
đã; thỏa thích
to satisfy a craving; to get a kick out of sth; gratifying; immensely enjoyable
这场足球比赛看得真过瘾。
Zhè chǎng zú qiú bǐ sài kàn de zhēn guò yǐn.
This soccer match was immensely enjoyable to watch.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.