HSK 7-9
转折
zhuǎnzhé动
bước ngoặt; chuyển hướng
shift in the trend of events; turnaround; plot shift in a book; turn in the conversation
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.