HSK 7-9
超前
chāoqián形动
đi trước; vượt thời đại
to be ahead of one's time; to surpass or outdo one's predecessors; to be ahead of the pack; to take the lead
这个设计理念过于超前。
Zhè ge shè jì lǐ niàn guò yú chāo qián.
This design concept is too far ahead of its time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.