HSK 1
前
qián名
trước; phía trước
front; forward; ahead; first
学校前有一家书店。
Xuéxiào qián yǒu yì jiā shūdiàn.
There is a bookstore in front of the school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.