HSK 7-9
谋取
móuqǔ动
mưu lấy; giành được
to seek; to strive for; to obtain; see also 牟取
不能靠欺骗谋取个人利益。
Bùnéng kào qīpiàn móuqǔ gèrénlìyì.
One must not obtain personal gain through deception.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.