HSK 5
领取
lǐngqǔ动
nhận; lĩnh
to receive; to draw; to get
请到前台领取免费资料。
Qǐng dào qián tái lǐng qǔ miǎn fèi zī liào.
Please collect the free materials at the front desk.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.