HSK 5
争取
zhēngqǔ动
phấn đấu; tranh thủ
to fight for; to strive for; to win over
我们要争取按时完成任务。
Wǒ men yào zhēng qǔ àn shí wán chéng rèn wu.
We should strive to finish the task on time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.