HSK 4
获取
huòqǔ动
thu được; lấy được
to gain; to get; to acquire
学生可以从网上获取信息。
Xué shēng kě yǐ cóng wǎng shàng huò qǔ xìn xī.
Students can obtain information online.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.