HSK 7-9
谋生
móushēng动
mưu sinh; kiếm sống
to seek one's livelihood; to work to support oneself; to earn a living
他年轻时靠修鞋谋生。
Tā niánqīng shíkào xiūxié móushēng.
When he was young, he made a living repairing shoes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.