HSK 7-9
观测
guāncè动
quan trắc; quan sát đo đạc
to observe; to survey; observation (scientific etc)
气象站每天观测风向变化。
Qì xiàng zhàn měi tiān guān cè fēng xiàng biàn huà.
The weather station observes changes in wind direction every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.