HSK 7-9
见多识广
jiànduō-shíguǎngbiết rộng hiểu nhiều
(idiom) experienced and knowledgeable
导游见多识广回答从容。
Dǎo yóu jiàn duō shí guǎng huí dá cóng róng.
The well-traveled guide answered with ease.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.