HSK 1
多少
duōshao代
bao nhiêu
how much?; how many?; (phone number, student ID etc) what number?
这个苹果现在多少钱?
Zhège píngguǒ xiànzài duōshao qián?
How much is this apple now?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.