HSK 7-9
间断
jiànduàn动
gián đoạn; ngắt quãng
disconnected; interrupted; suspended; a gap
整场演出没有片刻间断。
Zhěng chǎng yǎn chū mò yǒu piàn kè jiàn duàn.
The performance continued without a moment's interruption.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.