HSK 7-9
表决
biǎojué动
biểu quyết
to decide by vote; to vote
提案将在明天会议上表决。
Tí àn jiāng zài míng tiān huì yì shàng biǎo jué.
The proposal will be put to a vote at tomorrow's meeting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.