HSK 7-9
表白
biǎobái动
bày tỏ; thổ lộ
to explain oneself; to express; to reveal one's thoughts or feelings; declaration
他终于鼓起勇气向她表白。
Tā zhōng yú gǔ qǐ yǒng qì xiàng tā biǎo bái.
He finally found the courage to declare his feelings to her.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.