HSK 7-9
董事会
dǒngshìhuì名
hội đồng quản trị
board of directors
董事会通过了新的投资计划。
Dǒng shì huì tōng guò le xīn de tóu zī jì huà.
The board of directors approved a new investment plan.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.