HSK 2
一会儿
yíhuìr数量(副)
một lát; lát nữa
a moment; a while; in a moment; now...now...
请在门口等我一会儿。
Qǐng zài ménkǒu děng wǒ yíhuìr.
Please wait for me at the entrance for a moment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (2(3)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.