HSK 1
事
shì名
việc; chuyện
matter; thing; item; work
我有一件事想问你。
Wǒ yǒu yí jiàn shì xiǎng wèn nǐ.
I have something I want to ask you.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.