HSK 7-9
结算
jiésuàn动
quyết toán; thanh toán
to settle a bill; to close an account
退房前请到前台结算费用。
Tuì fáng qián qǐng dào qián tái jié suàn fèi yong.
Please settle the bill at the front desk before checking out.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.