HSK 4
算
suàn动副
tính; coi là; kể là
to calculate; to figure out; to include; to count in; to count; to be valid; to carry weight; to regard as; to consider (to be ...)
请帮我算一下这些钱。
Qǐng bāng wǒ suàn yí xià zhè xiē qián.
Please help me calculate this amount of money.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.