HSK 5
计算
jìsuàn动
tính toán; cân nhắc; mưu tính
to calculate; to compute; to consider; to think over; to plot; to scheme
请计算一下这次旅行费用。
Qǐng jì suàn yí xià zhè cì lǚ xíng fèi yong.
Please calculate the cost of this trip.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.