HSK 7-9
目瞪口呆
mùdèng-kǒudāitrố mắt cứng miệng
(idiom) dumbstruck; stupefied; stunned
这个结果让所有人目瞪口呆。
Zhège jiéguǒ ràng suǒyǒurén mùdèngkǒudāi.
This result left everyone stunned.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.