HSK 3
节目
jiémù名
chương trình; tiết mục
(TV or radio) program; show; item; act; segment; number (on the program of a concert, variety show or cultural event); a planned activity (in one's schedule)
奶奶每天晚上看这个节目。
Nǎi nai měi tiān wǎn shang kàn zhè ge jié mù.
Grandma watches this program every evening.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.