HSK 7-9
牵涉
qiānshè动
liên quan; dính líu
to involve; implicated
这项调查牵涉数名官员。
Zhè xiàng diàochá qiānshè shù míng guānyuán.
This investigation involves several officials.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.