HSK 7-9
签署
qiānshǔ动
ký kết; ký tên
to sign (an agreement)
双方昨日签署合作协议。
Shuāngfāng zuórì qiānshǔ hézuò xiéyì.
The two sides signed a cooperation agreement yesterday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.