HSK 7-9
牵挂
qiānguà动
lo lắng; nhớ thương
to worry about; to be concerned about
母亲始终牵挂远方的儿子。
Mǔqīn shǐzhōng qiānguà yuǎnfāng de érzi.
The mother is always concerned about her son far away.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.