HSK 6
牵
qiān动
dắt; kéo
to lead along; to pull (an animal on a tether); (bound form) to involve; to draw in
女孩牵着小狗过马路。
Nǚ hái qiān zhe xiǎo gǒu guò mǎ lù.
The girl is leading her puppy across the road.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.