HSK 7-9
牵制
qiānzhì动
kiềm chế; cản trở
to control; to curb; to restrict; to impede
敌军主力被牢牢牵制。
Díjūn zhǔlì bèi láoláo qiānzhì.
The main enemy force was firmly pinned down.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.