HSK 7-9
漫游
mànyóu动
du ngoạn; chuyển vùng
to travel around; to roam; (mobile telephony) roaming
她独自在古城小巷漫游。
Tā dúzì zài gǔchéng xiǎoxiàng mànyóu.
She wandered alone through the alleys of the old city.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.