HSK 7-9
忙活
mánghuo动
bận rộn; tất bật
to be really busy; pressing business
大家为晚上的演出忙活半天。
Dàjiā wèi wǎnshàng de yǎnchū mánghuo bàntiān.
Everyone spent half the day preparing for the evening performance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.