HSK 7-9
浮力
fúlì名
lực nổi
buoyancy
救生衣利用浮力托住身体。
Jiù shēng yī lì yòng fú lì tuō zhù shēn tǐ.
A life jacket uses buoyancy to keep the body afloat.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.