HSK 5
尽力
jìnlì动
cố hết sức; nỗ lực hết mình
to strive one's hardest; to spare no effort
我会尽力完成今天的任务。
Wǒ huì jìn lì wán chéng jīn tiān de rèn wu.
I will do my best to finish today's task.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.