HSK 4
力气
lìqi名
sức lực
physical strength
这个箱子太重我没有力气搬。
Zhè ge xiāng zi tài zhòng wǒ méi yǒu lì qi bān.
This box is too heavy for me to move.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.