HSK 7-9
旁人
pángrén代
người ngoài; người khác
other people; bystanders; onlookers; outsiders
旁人很难理解她的选择。
Pángrén hěnnán lǐjiě tā de xuǎnzé.
Other people find it difficult to understand her choice.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.